TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́звать

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
výzvatʹ[ˈvɨzvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́звать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́звать nghĩa là gọi, kêu, thách đấu.

Nghĩa của вы́звать

Động từ

  1. Gọi, kêu.
  2. Thách đấu.

Cặp thể của вы́звать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́звать

NgôiTương lai
явы́зову
тывы́зовешь
он / она́ / оно́вы́зовет
мывы́зовем
вывы́зовете
они́вы́зовут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́звал
Giống cái (она́)вы́звала
Giống trung (оно́)вы́звало
Số nhiều (они́)вы́звали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́зови
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́зовите

Họ từ của вы́звать

Câu ví dụ với вы́звать

  • Вызвать скорую? Tôi có nên gọi xe cấp cứu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2851415
  • Вызовите пожарных, пожалуйста. Vui lòng gọi sở cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1889275
  • Я вызову скорую. Tôi sẽ gọi xe cấp cứu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2633100
  • Я вызову неотложку. Tôi sẽ gọi xe cấp cứu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5065075
  • Том вызвал скорую. Tom đã gọi một xe cứu thương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5111343
  • Вызови, пожалуйста, пожарных. Vui lòng gọi sở cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7728628
  • Вызовите, пожалуйста, пожарных. Vui lòng gọi sở cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7728630
  • Вызовите полицию! Hãy gọi cho cảnh sát (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #638979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вызвать nghĩa là gì?

вызвать (động từ) nghĩa là gọi, kêu, thách đấu.

вызвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́звать (phiên âm Latinh výzvatʹ, IPA [ˈvɨzvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.