вызыва́ться
Dấu sắc trên вызыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вызыва́ться nghĩa là tình nguyện làm, tự nguyện làm.
Nghĩa của вызыва́ться
Động từ
- Tình nguyện làm, tự nguyện làm, xin nhận làm.
Cặp thể của вызыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вызыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вызыва́юсь |
| ты | вызыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | вызыва́ется |
| мы | вызыва́емся |
| вы | вызыва́етесь |
| они́ | вызыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вызываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вызыва́лся |
| Giống cái (она́) | вызыва́лась |
| Giống trung (оно́) | вызыва́лось |
| Số nhiều (они́) | вызыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вызыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вызыва́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вызываться nghĩa là gì?
вызываться (động từ) nghĩa là tình nguyện làm, tự nguyện làm.
вызываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вызыва́ться (phiên âm Latinh vyzyvátʹsja, IPA [vɨzɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.