TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выздоравливающий

giống đực
vyzdoravlivajuščij giọng máy của trình duyệt

выздоравливающий nghĩa là người ốm dậy, người đang bình phục.

Nghĩa của выздоравливающий

Danh từ

  1. Người ốm dậy, người đang bình phục.

Câu hỏi thường gặp

выздоравливающий nghĩa là gì?

выздоравливающий (danh từ) nghĩa là người ốm dậy, người đang bình phục.

выздоравливающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выздоравливающий (phiên âm Latinh vyzdoravlivajuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.