выздоравливающий nghĩa là người ốm dậy, người đang bình phục.
Nghĩa của выздоравливающий
Danh từ
Người ốm dậy, người đang bình phục.
Câu hỏi thường gặp
выздоравливающий nghĩa là gì?
выздоравливающий (danh từ) nghĩa là người ốm dậy, người đang bình phục.
выздоравливающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выздоравливающий (phiên âm Latinh vyzdoravlivajuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.