вы́здороветь
Dấu sắc trên вы́здороветь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́здороветь nghĩa là khỏi bệnh, khỏi ốm, khỏi, phục hồi.
Nghĩa của вы́здороветь
Thể hoàn thành của выздора́вливать.
Động từ
- Khỏi bệnh, khỏi ốm, bình phục, lại người.
- Khỏi, phục hồi.
Cặp thể của вы́здороветь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́здороветь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́здоровею |
| ты | вы́здоровеешь |
| он / она́ / оно́ | вы́здоровеет |
| мы | вы́здоровеем |
| вы | вы́здоровеете |
| они́ | вы́здоровеют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́здоровел |
| Giống cái (она́) | вы́здоровела |
| Giống trung (оно́) | вы́здоровело |
| Số nhiều (они́) | вы́здоровели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́здоровей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́здоровейте |
Câu ví dụ với вы́здороветь
- Пациент полностью выздоровел. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2937890
- Том выздоровел. Tom đã khỏe lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выздороветь nghĩa là gì?
выздороветь (động từ) nghĩa là khỏi bệnh, khỏi ốm, khỏi, phục hồi.
выздороветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́здороветь (phiên âm Latinh výzdorovetʹ, IPA [ˈvɨzdərəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.