TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́искать

thể hoàn thành
výiskatʹ[ˈvɨɪskətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́искать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́искать nghĩa là tìm, kiếm.

Nghĩa của вы́искать

Thể hoàn thành của выи́скивать.

Động từ

  1. Tìm, kiếm, tìm kiếm, tìm tòi; (thể hoàn thành) tìm thấy, tìm ra, tìm được, kiếm được.

Cặp thể của вы́искать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́искать

NgôiTương lai
явы́ищу
тывы́ищешь
он / она́ / оно́вы́ищет
мывы́ищем
вывы́ищете
они́вы́ищут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́искал
Giống cái (она́)вы́искала
Giống trung (оно́)вы́искало
Số nhiều (они́)вы́искали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ищи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ищите

Câu hỏi thường gặp

выискать nghĩa là gì?

выискать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm.

выискать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́искать (phiên âm Latinh výiskatʹ, IPA [ˈvɨɪskətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.