вы́искать
Dấu sắc trên вы́искать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́искать nghĩa là tìm, kiếm.
Nghĩa của вы́искать
Thể hoàn thành của выи́скивать.
Động từ
- Tìm, kiếm, tìm kiếm, tìm tòi; (thể hoàn thành) tìm thấy, tìm ra, tìm được, kiếm được.
Cặp thể của вы́искать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́искать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ищу |
| ты | вы́ищешь |
| он / она́ / оно́ | вы́ищет |
| мы | вы́ищем |
| вы | вы́ищете |
| они́ | вы́ищут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́искал |
| Giống cái (она́) | вы́искала |
| Giống trung (оно́) | вы́искало |
| Số nhiều (они́) | вы́искали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ищи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ищите |
Câu hỏi thường gặp
выискать nghĩa là gì?
выискать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm.
выискать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́искать (phiên âm Latinh výiskatʹ, IPA [ˈvɨɪskətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.