вы́йти
Dấu sắc trên вы́йти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́йти nghĩa là ra khỏi, ra, chết.
Nghĩa của вы́йти
Thể hoàn thành của выходи́ть.
Động từ
- Ra khỏi.
- Ra, chết.
Cặp thể của вы́йти
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́йти
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́йду |
| ты | вы́йдешь |
| он / она́ / оно́ | вы́йдет |
| мы | вы́йдем |
| вы | вы́йдете |
| они́ | вы́йдут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́шел |
| Giống cái (она́) | вы́шла |
| Giống trung (оно́) | вы́шло |
| Số nhiều (они́) | вы́шли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́йди |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́йдите |
Họ từ của вы́йти
Câu ví dụ với вы́йти
- Я выйду погулять, а ты? Tôi đi chơi, anh đi không?Tatoeba #4282379
- Она хотела выйти замуж немедленно. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2586919
- Выйти из пещеры! Thoát khỏi hang đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #485480
- Чтобы понять природу и людей, нужно выйти из дома. Để có thể hiểu được thiên nhiên và con người, bạn buộc phải đi ra ngoài nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026905
- Я вышла замуж восемь лет назад. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411108
- Автобус остановился, но никто не вышел. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2515766
- Ты бы вышла за меня замуж? Em sẽ lấy anh chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5125786
- Она вышла замуж за своего одноклассника. Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5235438
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выйти nghĩa là gì?
выйти (động từ) nghĩa là ra khỏi, ra, chết.
выйти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́йти (phiên âm Latinh výjti, IPA [ˈvɨjtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.