TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́казать

thể hoàn thành
výkazatʹ[ˈvɨkəzətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́казать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́казать nghĩa là tỏ ra, lộ ra.

Nghĩa của вы́казать

Thể hoàn thành của выка́зывать.

Động từ

  1. Tỏ ra, lộ ra, tỏ rõ, biểu lộ, biểu thị.

Cặp thể của вы́казать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́казать

NgôiTương lai
явы́кажу
тывы́кажешь
он / она́ / оно́вы́кажет
мывы́кажем
вывы́кажете
они́вы́кажут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́казал
Giống cái (она́)вы́казала
Giống trung (оно́)вы́казало
Số nhiều (они́)вы́казали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́кажи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́кажите

Câu hỏi thường gặp

выказать nghĩa là gì?

выказать (động từ) nghĩa là tỏ ra, lộ ra.

выказать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́казать (phiên âm Latinh výkazatʹ, IPA [ˈvɨkəzətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.