выка́зывать
Dấu sắc trên выка́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выка́зывать nghĩa là tỏ ra, lộ ra.
Nghĩa của выка́зывать
Động từ
- Tỏ ra, lộ ra, tỏ rõ, biểu lộ, biểu thị.
- выка́зывать призна́ки беспоко́йстваlộ vẻ lo âu, tỏ vẻ lo lắng
- выка́зывать хра́бростьtỏ rõ lòng can đảm, biểu thị lòng dũng cảm
Cặp thể của выка́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выка́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выка́зываю |
| ты | выка́зываешь |
| он / она́ / оно́ | выка́зывает |
| мы | выка́зываем |
| вы | выка́зываете |
| они́ | выка́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выказывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выка́зывал |
| Giống cái (она́) | выка́зывала |
| Giống trung (оно́) | выка́зывало |
| Số nhiều (они́) | выка́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выка́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выка́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
выказывать nghĩa là gì?
выказывать (động từ) nghĩa là tỏ ra, lộ ra.
выказывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выка́зывать (phiên âm Latinh vykázyvatʹ, IPA [vɨˈkazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.