вы́карабкаться
Dấu sắc trên вы́карабкаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́карабкаться nghĩa là bò ra, chui ra.
Nghĩa của вы́карабкаться
Thể hoàn thành của выкара́бкиваться.
Động từ
- Bò ra, chui ra, trèo ra, vượt ra, thoát ra; (nghĩa bóng) vượt khỏi, thoát khỏi.
Cặp thể của вы́карабкаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́карабкаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́карабкаюсь |
| ты | вы́карабкаешься |
| он / она́ / оно́ | вы́карабкается |
| мы | вы́карабкаемся |
| вы | вы́карабкаетесь |
| они́ | вы́карабкаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́карабкался |
| Giống cái (она́) | вы́карабкалась |
| Giống trung (оно́) | вы́карабкалось |
| Số nhiều (они́) | вы́карабкались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́карабкайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́карабкайтесь |
Họ từ của вы́карабкаться
Câu hỏi thường gặp
выкарабкаться nghĩa là gì?
выкарабкаться (động từ) nghĩa là bò ra, chui ra.
выкарабкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́карабкаться (phiên âm Latinh výkarabkatʹsja, IPA [ˈvɨkərəpkət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.