TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́карабкаться

thể hoàn thành
výkarabkatʹsja[ˈvɨkərəpkət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́карабкаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́карабкаться nghĩa là bò ra, chui ra.

Nghĩa của вы́карабкаться

Thể hoàn thành của выкара́бкиваться.

Động từ

  1. Bò ra, chui ra, trèo ra, vượt ra, thoát ra; (nghĩa bóng) vượt khỏi, thoát khỏi.

Cặp thể của вы́карабкаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́карабкаться

NgôiTương lai
явы́карабкаюсь
тывы́карабкаешься
он / она́ / оно́вы́карабкается
мывы́карабкаемся
вывы́карабкаетесь
они́вы́карабкаются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́карабкался
Giống cái (она́)вы́карабкалась
Giống trung (оно́)вы́карабкалось
Số nhiều (они́)вы́карабкались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́карабкайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́карабкайтесь

Họ từ của вы́карабкаться

Câu hỏi thường gặp

выкарабкаться nghĩa là gì?

выкарабкаться (động từ) nghĩa là bò ra, chui ra.

выкарабкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́карабкаться (phiên âm Latinh výkarabkatʹsja, IPA [ˈvɨkərəpkət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.