выка́пывать
Dấu sắc trên выка́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выка́пывать nghĩa là đào, đào lên.
Nghĩa của выка́пывать
Động từ
- Đào.
- вы́копать я́муđào hố
- извлекать из земли Đào, đào... lên, bới... lên, khai quật.
- выка́пывать карто́фельđào khoai tây
- khẩu ngữ отыскивать Tìm tòi; (thể hoàn thành) — tìm được.
- отку́да вы э́то вы́копали?anh tìm được cái này ở đâu thế nhỉ?
Cặp thể của выка́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выка́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выка́пываю |
| ты | выка́пываешь |
| он / она́ / оно́ | выка́пывает |
| мы | выка́пываем |
| вы | выка́пываете |
| они́ | выка́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкапывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выка́пывал |
| Giống cái (она́) | выка́пывала |
| Giống trung (оно́) | выка́пывало |
| Số nhiều (они́) | выка́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выка́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выка́пывайте |
Họ từ của выка́пывать
Câu hỏi thường gặp
выкапывать nghĩa là gì?
выкапывать (động từ) nghĩa là đào, đào lên.
выкапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выка́пывать (phiên âm Latinh vykápyvatʹ, IPA [vɨˈkapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.