TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выка́пывать

thể chưa hoàn thành
vykápyvatʹ[vɨˈkapɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выка́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выка́пывать nghĩa là đào, đào lên.

Nghĩa của выка́пывать

Động từ

  1. Đào.
    • вы́копать я́муđào hố
  2. извлекать из земли Đào, đào... lên, bới... lên, khai quật.
    • выка́пывать карто́фельđào khoai tây
  3. khẩu ngữ отыскивать Tìm tòi; (thể hoàn thành) — tìm được.
    • отку́да вы э́то вы́копали?anh tìm được cái này ở đâu thế nhỉ?

Cặp thể của выка́пывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выка́пывать

NgôiHiện tại
явыка́пываю
тывыка́пываешь
он / она́ / оно́выка́пывает
мывыка́пываем
вывыка́пываете
они́выка́пывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкапывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выка́пывал
Giống cái (она́)выка́пывала
Giống trung (оно́)выка́пывало
Số nhiều (они́)выка́пывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выка́пывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выка́пывайте

Họ từ của выка́пывать

Câu hỏi thường gặp

выкапывать nghĩa là gì?

выкапывать (động từ) nghĩa là đào, đào lên.

выкапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выка́пывать (phiên âm Latinh vykápyvatʹ, IPA [vɨˈkapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.