TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кара́бкаться

thể chưa hoàn thành
karábkatʹsja[kɐˈrapkət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кара́бкаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кара́бкаться nghĩa là leo, trèo.

Nghĩa của кара́бкаться

Động từ

  1. Leo [lên], trèo [lên], leo trèo. + đối cách

Cặp thể của кара́бкаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кара́бкаться

NgôiHiện tại
якара́бкаюсь
тыкара́бкаешься
он / она́ / оно́кара́бкается
мыкара́бкаемся
выкара́бкаетесь
они́кара́бкаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + карабкаться.

Quá khứ

Giống đực (он)кара́бкался
Giống cái (она́)кара́бкалась
Giống trung (оно́)кара́бкалось
Số nhiều (они́)кара́бкались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кара́бкайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кара́бкайтесь

Họ từ của кара́бкаться

Câu ví dụ với кара́бкаться

  • Продолжай карабкаться. Cứ trèo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501429
  • Продолжайте карабкаться. Cứ trèo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501430

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

карабкаться nghĩa là gì?

карабкаться (động từ) nghĩa là leo, trèo.

карабкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кара́бкаться (phiên âm Latinh karábkatʹsja, IPA [kɐˈrapkət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.