выклика́ть
Dấu sắc trên выклика́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выклика́ть nghĩa là gọi, kêu.
Nghĩa của выклика́ть
Động từ
- Gọi, kêu.
- выклика́ть п спи́скиđiểm danh, gọi danh sách
Cặp thể của выклика́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выклика́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выклика́ю |
| ты | выклика́ешь |
| он / она́ / оно́ | выклика́ет |
| мы | выклика́ем |
| вы | выклика́ете |
| они́ | выклика́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкликать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выклика́л |
| Giống cái (она́) | выклика́ла |
| Giống trung (оно́) | выклика́ло |
| Số nhiều (они́) | выклика́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выклика́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выклика́йте |
Câu hỏi thường gặp
выкликать nghĩa là gì?
выкликать (động từ) nghĩa là gọi, kêu.
выкликать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выклика́ть (phiên âm Latinh vyklikátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.