выкла́дывать
Dấu sắc trên выкла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выкла́дывать nghĩa là bày ra, xếp ra.
Nghĩa của выкла́дывать
Động từ
- Bày... ra, xếp... ra, lấy... ra, rút... ra, dàn... ra.
- выкла́дыватьве́щи из чемода́наbày (xếp) đồ đạc ở trong va-li ra
- khẩu ngữ высказывать, сообщать Bày tỏ, trình bày, nói hết, báo hết, khai hết. + đối cách
- выкла́дывать но́востиbáo tin
- выкла́дывай!nói đi!, báo cáo đi!, trình bày đi!
- В Т; обклабывать Lát, rải, phủ.
- выкла́дывать что́-л. дёрномphủ lớp đất cỏ lên cái gì, phủ cái gì bằng lớp đất cỏ
- выкла́дывать что́-л. ка́мнемrải đá lát cái gì
Cặp thể của выкла́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выкла́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выкла́дываю |
| ты | выкла́дываешь |
| он / она́ / оно́ | выкла́дывает |
| мы | выкла́дываем |
| вы | выкла́дываете |
| они́ | выкла́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкладывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выкла́дывал |
| Giống cái (она́) | выкла́дывала |
| Giống trung (оно́) | выкла́дывало |
| Số nhiều (они́) | выкла́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выкла́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выкла́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
выкладывать nghĩa là gì?
выкладывать (động từ) nghĩa là bày ra, xếp ra.
выкладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выкла́дывать (phiên âm Latinh vykládyvatʹ, IPA [vɨˈkɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.