TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выключа́тель

giống đựcbất động vật
vyključátelʹ[vɨklʲʉˈt͡ɕætʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выключа́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выключа́тель nghĩa là cái công- tắc, cắt điện.

Nghĩa của выключа́тель

Danh từ

  1. Cái công- tắc, cắt điện, ngắt điện, tắt điện, bấm điện, bật điện.
    • автомати́ческий выключа́тель[cái] công- tắc tự động, máy cắt điện tự động

Biến cách của выключа́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выключа́тельвыключа́тели
Sinh cách кого? чего?выключа́телявыключа́телей
Tặng cách кому? чему?выключа́телювыключа́телям
Đối cách кого? что?выключа́тельвыключа́тели
Công cụ cách кем? чем?выключа́телемвыключа́телями
Giới cách о ком? о чём?выключа́телевыключа́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выключатель nghĩa là gì?

выключатель (danh từ) nghĩa là cái công- tắc, cắt điện.

выключатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выключа́тель (phiên âm Latinh vyključátelʹ, IPA [vɨklʲʉˈt͡ɕætʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.