выключа́ть
Dấu sắc trên выключа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выключа́ть nghĩa là tắt, cắt.
Nghĩa của выключа́ть
Động từ
- Tắt, cắt, ngắt, hãm.
- выключа́ть мото́рtắt động cơ, hãm mô tơ
- выключа́ть светtắt đèn
- выключа́ть ра́диоtắt ra-đi-ô
- выключа́ть электри́чествоtắt (cắt, ngắt, hãm) điện
Cặp thể của выключа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выключа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выключа́ю |
| ты | выключа́ешь |
| он / она́ / оно́ | выключа́ет |
| мы | выключа́ем |
| вы | выключа́ете |
| они́ | выключа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выключать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выключа́л |
| Giống cái (она́) | выключа́ла |
| Giống trung (оно́) | выключа́ло |
| Số nhiều (они́) | выключа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выключа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выключа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với выключа́ть
Trái nghĩa
Họ từ của выключа́ть
Câu ví dụ với выключа́ть
- Пора ложиться спать. Выключай радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3618136
- Не выключайте ваш компьютер. Đừng tắt máy của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2233096
- Не выключай свой компьютер. Đừng tắt máy của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3689099
- Не выключайте свой компьютер. Đừng tắt máy của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7192744
- Пора ложиться. Выключай радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7961253
- Пора ложиться. Выключайте радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7961254
- Пора спать. Выключай радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8184360
- Пора спать. Выключайте радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8184361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выключать nghĩa là gì?
выключать (động từ) nghĩa là tắt, cắt.
выключать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выключа́ть (phiên âm Latinh vyključátʹ, IPA [vɨklʲʉˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.