вы́клянчить
Dấu sắc trên вы́клянчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́клянчить nghĩa là vòi, vòi vĩnh.
Nghĩa của вы́клянчить
Thể hoàn thành của выкля́нчивать.
Động từ
- Vòi, vòi vĩnh, nài xin, van xin, kỳ kèo, kèo xin.
Cặp thể của вы́клянчить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́клянчить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́клянчу |
| ты | вы́клянчишь |
| он / она́ / оно́ | вы́клянчит |
| мы | вы́клянчим |
| вы | вы́клянчите |
| они́ | вы́клянчат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́клянчил |
| Giống cái (она́) | вы́клянчила |
| Giống trung (оно́) | вы́клянчило |
| Số nhiều (они́) | вы́клянчили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́клянчи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́клянчите |
Câu hỏi thường gặp
выклянчить nghĩa là gì?
выклянчить (động từ) nghĩa là vòi, vòi vĩnh.
выклянчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́клянчить (phiên âm Latinh výkljančitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.