TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́клянчить

thể hoàn thành
výkljančitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́клянчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́клянчить nghĩa là vòi, vòi vĩnh.

Nghĩa của вы́клянчить

Thể hoàn thành của выкля́нчивать.

Động từ

  1. Vòi, vòi vĩnh, nài xin, van xin, kỳ kèo, kèo xin.

Cặp thể của вы́клянчить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́клянчить

NgôiTương lai
явы́клянчу
тывы́клянчишь
он / она́ / оно́вы́клянчит
мывы́клянчим
вывы́клянчите
они́вы́клянчат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́клянчил
Giống cái (она́)вы́клянчила
Giống trung (оно́)вы́клянчило
Số nhiều (они́)вы́клянчили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́клянчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́клянчите

Câu hỏi thường gặp

выклянчить nghĩa là gì?

выклянчить (động từ) nghĩa là vòi, vòi vĩnh.

выклянчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́клянчить (phiên âm Latinh výkljančitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.