TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выклёвывать

thể chưa hoàn thành
vykljóvyvatʹ[vɨˈklʲɵvɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

выклёвывать nghĩa là mổ ra, mổ hết, ăn hết.

Nghĩa của выклёвывать

Động từ

  1. вырывать клювом Mổ... ra. + đối cách
  2. склёвывать Mổ hết, ăn hết. + đối cách

Cặp thể của выклёвывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выклёвывать

NgôiHiện tại
явыклёвываю
тывыклёвываешь
он / она́ / оно́выклёвывает
мывыклёвываем
вывыклёвываете
они́выклёвывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выклёвывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выклёвывал
Giống cái (она́)выклёвывала
Giống trung (оно́)выклёвывало
Số nhiều (они́)выклёвывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выклёвывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выклёвывайте

Câu hỏi thường gặp

выклёвывать nghĩa là gì?

выклёвывать (động từ) nghĩa là mổ ra, mổ hết, ăn hết.

выклёвывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выклёвывать (phiên âm Latinh vykljóvyvatʹ, IPA [vɨˈklʲɵvɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.