выко́вывать
Dấu sắc trên выко́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выко́вывать nghĩa là rèn.
Nghĩa của выко́вывать
Động từ
- Rèn; (nghĩa bóng) (cũng) rèn luyện, rèn đúc.
Cặp thể của выко́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выко́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выко́вываю |
| ты | выко́вываешь |
| он / она́ / оно́ | выко́вывает |
| мы | выко́вываем |
| вы | выко́вываете |
| они́ | выко́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выковывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выко́вывал |
| Giống cái (она́) | выко́вывала |
| Giống trung (оно́) | выко́вывало |
| Số nhiều (они́) | выко́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выко́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выко́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
выковывать nghĩa là gì?
выковывать (động từ) nghĩa là rèn.
выковывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выко́вывать (phiên âm Latinh vykóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.