выкола́чивать
Dấu sắc trên выкола́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выкола́чивать nghĩa là đánh bật ra, tháo ra, đập sạch, đập.
Nghĩa của выкола́чивать
Động từ
- извлекать Đánh bật... ra, tháo... ra, rút... ra; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bắt trả, bắt nộp.
- отчищать Đập sạch, đập [bụi].
- выкола́чивать пыль из чего́-л.đập sạch bụi ở cái gì
- выкола́чивать ковёрđập sạch tấm thảm
Cặp thể của выкола́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выкола́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выкола́чиваю |
| ты | выкола́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | выкола́чивает |
| мы | выкола́чиваем |
| вы | выкола́чиваете |
| они́ | выкола́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выколачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выкола́чивал |
| Giống cái (она́) | выкола́чивала |
| Giống trung (оно́) | выкола́чивало |
| Số nhiều (они́) | выкола́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выкола́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выкола́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
выколачивать nghĩa là gì?
выколачивать (động từ) nghĩa là đánh bật ra, tháo ra, đập sạch, đập.
выколачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выкола́чивать (phiên âm Latinh vykoláčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.