вы́ковырять
Dấu sắc trên вы́ковырять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ковырять nghĩa là móc ra, nạo ra.
Nghĩa của вы́ковырять
Thể hoàn thành của выковы́ривать.
Động từ
- Móc... ra, nạo... ra, cạo... ra, bới... ra, rút... ra, lấy... ra.
Cặp thể của вы́ковырять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ковырять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ковыряю |
| ты | вы́ковыряешь |
| он / она́ / оно́ | вы́ковыряет |
| мы | вы́ковыряем |
| вы | вы́ковыряете |
| они́ | вы́ковыряют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ковырял |
| Giống cái (она́) | вы́ковыряла |
| Giống trung (оно́) | вы́ковыряло |
| Số nhiều (они́) | вы́ковыряли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ковыряй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ковыряйте |
Câu hỏi thường gặp
выковырять nghĩa là gì?
выковырять (động từ) nghĩa là móc ra, nạo ra.
выковырять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ковырять (phiên âm Latinh výkovyrjatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.