TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выколотить

thể hoàn thành
vykolotitʹ giọng máy của trình duyệt

выколотить nghĩa là đánh bật ra, tháo ra, đập sạch, đập.

Nghĩa của выколотить

Nghĩa lấy theo mục выколачивать.

Động từ

  1. Đánh bật... ra, tháo... ra, rút... ra; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bắt trả, bắt nộp.
  2. Đập sạch, đập [bụi].

Câu hỏi thường gặp

выколотить nghĩa là gì?

выколотить (động từ) nghĩa là đánh bật ra, tháo ra, đập sạch, đập.

выколотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выколотить (phiên âm Latinh vykolotitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.