вы́колоть
Dấu sắc trên вы́колоть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́колоть nghĩa là đâm lòi, chọc lòi, châm, châm thủng.
Nghĩa của вы́колоть
Thể hoàn thành của выка́лывать.
Động từ
- Đâm lòi, chọc lòi, đâm thủng.
- Châm, châm thủng.
Cặp thể của вы́колоть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́колоть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́колю |
| ты | вы́колешь |
| он / она́ / оно́ | вы́колет |
| мы | вы́колем |
| вы | вы́колете |
| они́ | вы́колют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́колол |
| Giống cái (она́) | вы́колола |
| Giống trung (оно́) | вы́кололо |
| Số nhiều (они́) | вы́кололи |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́коли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́колите |
Họ từ của вы́колоть
Câu ví dụ với вы́колоть
- На улице хоть глаз выколи. Bên ngoài trời rất tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13083706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выколоть nghĩa là gì?
выколоть (động từ) nghĩa là đâm lòi, chọc lòi, châm, châm thủng.
выколоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́колоть (phiên âm Latinh výkolotʹ, IPA [ˈvɨkəɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.