вы́красить
Dấu sắc trên вы́красить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́красить nghĩa là sơn, quét sơn.
Nghĩa của вы́красить
Động từ
- Sơn, quét sơn; (о материи, волосах) nhuộm, ruộm. + đối cách
Chia động từ вы́красить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́крашу |
| ты | вы́красишь |
| он / она́ / оно́ | вы́красит |
| мы | вы́красим |
| вы | вы́красите |
| они́ | вы́красят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́красил |
| Giống cái (она́) | вы́красила |
| Giống trung (оно́) | вы́красило |
| Số nhiều (они́) | вы́красили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́краси |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́красьте |
Câu ví dụ với вы́красить
- Кен выкрасил свой велосипед в белый цвет. Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выкрасить nghĩa là gì?
выкрасить (động từ) nghĩa là sơn, quét sơn.
выкрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́красить (phiên âm Latinh výkrasitʹ, IPA [ˈvɨkrəsʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.