выкра́ивать
Dấu sắc trên выкра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выкра́ивать nghĩa là cắt.
Nghĩa của выкра́ивать
Động từ
- Cắt.
- вы́кроить пла́тьеcắt áo
- выкра́ивать вре́мяtranh thủ thời gian, bớt chút thì giờ
- выкра́ивать де́ньги на что́-л.dành tiền [để] mua cái gì
Cặp thể của выкра́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выкра́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выкра́иваю |
| ты | выкра́иваешь |
| он / она́ / оно́ | выкра́ивает |
| мы | выкра́иваем |
| вы | выкра́иваете |
| они́ | выкра́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкраивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выкра́ивал |
| Giống cái (она́) | выкра́ивала |
| Giống trung (оно́) | выкра́ивало |
| Số nhiều (они́) | выкра́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выкра́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выкра́ивайте |
Họ từ của выкра́ивать
Câu hỏi thường gặp
выкраивать nghĩa là gì?
выкраивать (động từ) nghĩa là cắt.
выкраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выкра́ивать (phiên âm Latinh vykráivatʹ, IPA [vɨˈkraɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.