TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выку́ривать

thể chưa hoàn thành
vykúrivatʹ[vɨˈkurʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выку́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выку́ривать nghĩa là hút, hun khói, xông khói.

Nghĩa của выку́ривать

Động từ

  1. папиросу и т. п. Hút [hết].
  2. выгонять дымом Hun khói, xông khói; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) đuổi khéo, tống... đi, đuổi... đi.

Cặp thể của выку́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выку́ривать

NgôiHiện tại
явыку́риваю
тывыку́риваешь
он / она́ / оно́выку́ривает
мывыку́риваем
вывыку́риваете
они́выку́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкуривать.

Quá khứ

Giống đực (он)выку́ривал
Giống cái (она́)выку́ривала
Giống trung (оно́)выку́ривало
Số nhiều (они́)выку́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выку́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выку́ривайте

Họ từ của выку́ривать

Câu ví dụ với выку́ривать

  • Она выкуривает по 20 сигарет в день. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6826527
  • Мой отец выкуривает пачку сигарет в день. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1728418
  • Она выкуривает по двадцать сигарет в день. Cô ấy hút 20 điếu thuốc một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2834464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выкуривать nghĩa là gì?

выкуривать (động từ) nghĩa là hút, hun khói, xông khói.

выкуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выку́ривать (phiên âm Latinh vykúrivatʹ, IPA [vɨˈkurʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.