TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́лазка

giống cáibất động vật
výlazka[ˈvɨɫəskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́лазка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́лазка nghĩa là đột kích, xuất kích.

Nghĩa của вы́лазка

Danh từ

  1. quân sự [cuộc] đột kích, xuất kích.
    • сде́лать, соверши́ть вы́лазкуđột kích, xuất kích
  2. nghĩa bóng [cuộc] công kích, tiến công, tấn công.
    • вражде́бная вы́лазка[cuộc] công kích thù địch, tấn công thù nghịch
  3. прогулка [cuộc] đi chơi.
    • лы́жная вы́лазкаcuộc đi trượt tuyết

Biến cách của вы́лазка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́лазкавы́лазки
Sinh cách кого? чего?вы́лазкивы́лазок
Tặng cách кому? чему?вы́лазкевы́лазкам
Đối cách кого? что?вы́лазкувы́лазки
Công cụ cách кем? чем?вы́лазкойвы́лазками
Giới cách о ком? о чём?вы́лазкевы́лазках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вылазка nghĩa là gì?

вылазка (danh từ) nghĩa là đột kích, xuất kích.

вылазка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́лазка (phiên âm Latinh výlazka, IPA [ˈvɨɫəskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.