вы́лазка
Dấu sắc trên вы́лазка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́лазка nghĩa là đột kích, xuất kích.
Nghĩa của вы́лазка
Danh từ
- quân sự [cuộc] đột kích, xuất kích.
- сде́лать, соверши́ть вы́лазкуđột kích, xuất kích
- nghĩa bóng [cuộc] công kích, tiến công, tấn công.
- вражде́бная вы́лазка[cuộc] công kích thù địch, tấn công thù nghịch
- прогулка [cuộc] đi chơi.
- лы́жная вы́лазкаcuộc đi trượt tuyết
Biến cách của вы́лазка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́лазка | вы́лазки |
| Sinh cách кого? чего? | вы́лазки | вы́лазок |
| Tặng cách кому? чему? | вы́лазке | вы́лазкам |
| Đối cách кого? что? | вы́лазку | вы́лазки |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́лазкой | вы́лазками |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́лазке | вы́лазках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вылазка nghĩa là gì?
вылазка (danh từ) nghĩa là đột kích, xuất kích.
вылазка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́лазка (phiên âm Latinh výlazka, IPA [ˈvɨɫəskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.