выла́мывать
Dấu sắc trên выла́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выла́мывать nghĩa là đánh vỡ, đập vỡ.
Nghĩa của выла́мывать
Động từ
- Đánh vỡ, đập vỡ, làm vỡ, bẻ gãy.
- вы́ломать дверьcạy (nạy) cửa
- вы́ломать замо́кbẻ khóa, nạy ổ khóa
Cặp thể của выла́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выла́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выла́мываю |
| ты | выла́мываешь |
| он / она́ / оно́ | выла́мывает |
| мы | выла́мываем |
| вы | выла́мываете |
| они́ | выла́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выламывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выла́мывал |
| Giống cái (она́) | выла́мывала |
| Giống trung (оно́) | выла́мывало |
| Số nhiều (они́) | выла́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выла́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выла́мывайте |
Họ từ của выла́мывать
Câu hỏi thường gặp
выламывать nghĩa là gì?
выламывать (động từ) nghĩa là đánh vỡ, đập vỡ.
выламывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выла́мывать (phiên âm Latinh vylámyvatʹ, IPA [vɨˈɫamɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.