TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выла́мывать

thể chưa hoàn thành
vylámyvatʹ[vɨˈɫamɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выла́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выла́мывать nghĩa là đánh vỡ, đập vỡ.

Nghĩa của выла́мывать

Động từ

  1. Đánh vỡ, đập vỡ, làm vỡ, bẻ gãy.
    • вы́ломать дверьcạy (nạy) cửa
    • вы́ломать замо́кbẻ khóa, nạy ổ khóa

Cặp thể của выла́мывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выла́мывать

NgôiHiện tại
явыла́мываю
тывыла́мываешь
он / она́ / оно́выла́мывает
мывыла́мываем
вывыла́мываете
они́выла́мывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выламывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выла́мывал
Giống cái (она́)выла́мывала
Giống trung (оно́)выла́мывало
Số nhiều (они́)выла́мывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выла́мывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выла́мывайте

Họ từ của выла́мывать

Câu hỏi thường gặp

выламывать nghĩa là gì?

выламывать (động từ) nghĩa là đánh vỡ, đập vỡ.

выламывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выла́мывать (phiên âm Latinh vylámyvatʹ, IPA [vɨˈɫamɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.