вы́лежаться
Dấu sắc trên вы́лежаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́лежаться nghĩa là nằm nghỉ, nằm đã đời.
Nghĩa của вы́лежаться
Động từ
- khẩu ngữ Nằm nghỉ.
- полежать вдоволь Nằm đã đời.
- по́сле боле́зни вам на́до вы́лежатьсяsau cơn bệnh anh phải nằm nghỉ
- о фруктах Rấm chín, nằm đến chín.
- о табаке Ủ sấy tốt, sấy ủ kỹ.
Chia động từ вы́лежаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вылежу́сь |
| ты | вылежи́шься |
| он / она́ / оно́ | вылежи́тся |
| мы | вылежи́мся |
| вы | вылежи́тесь |
| они́ | вылежа́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́лежался |
| Giống cái (она́) | вы́лежалась |
| Giống trung (оно́) | вы́лежалось |
| Số nhiều (они́) | вы́лежались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вылежи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вылежи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
вылежаться nghĩa là gì?
вылежаться (động từ) nghĩa là nằm nghỉ, nằm đã đời.
вылежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́лежаться (phiên âm Latinh výležatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.