TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́лет

giống đựcbất động vật
výlet[ˈvɨlʲɪt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́лет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́лет nghĩa là sự cất cánh, bay đi, bay, phi xuất.

Nghĩa của вы́лет

Danh từ

  1. Sự cất cánh, bay đi.
    • вре́мя вы́летаgiờ cất cánh
  2. полёт [cuộc, chuyến] bay, phi xuất, phi vụ.
    • боево́й вы́лет[cuộc] bay chiến đấu

Biến cách của вы́лет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́летвы́леты
Sinh cách кого? чего?вы́летавы́летов
Tặng cách кому? чему?вы́летувы́летам
Đối cách кого? что?вы́летвы́леты
Công cụ cách кем? чем?вы́летомвы́летами
Giới cách о ком? о чём?вы́летевы́летах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́лет

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вылет nghĩa là gì?

вылет (danh từ) nghĩa là sự cất cánh, bay đi, bay, phi xuất.

вылет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́лет (phiên âm Latinh výlet, IPA [ˈvɨlʲɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.