TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́садка

giống cáibất động vật
výsadka[ˈvɨsətkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́садка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́садка nghĩa là lên bộ, xuống.

Nghĩa của вы́садка

Danh từ

  1. с судна [sự] lên bộ.
  2. с поезда, самолёта и т. п. [sự] xuống.
    • высадка деса́нта[sự] đổ bộ quân đội; đổ quân (разг.)
  3. растений [sự] bứng trồng, cấy.
    • высадка расса́дыsự bứng trồng (cấy) cây non

Biến cách của вы́садка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́садкавы́садки
Sinh cách кого? чего?вы́садкивы́садок
Tặng cách кому? чему?вы́садкевы́садкам
Đối cách кого? что?вы́садкувы́садки
Công cụ cách кем? чем?вы́садкойвы́садками
Giới cách о ком? о чём?вы́садкевы́садках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́садка

Trái nghĩa

Họ từ của вы́садка

Câu hỏi thường gặp

высадка nghĩa là gì?

высадка (danh từ) nghĩa là lên bộ, xuống.

высадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́садка (phiên âm Latinh výsadka, IPA [ˈvɨsətkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.