вы́лить
Dấu sắc trên вы́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́лить nghĩa là đổ ra, rót ra, đúc, rót khuôn.
Nghĩa của вы́лить
Thể hoàn thành của вылива́ть.
Động từ
- Đổ... ra, rót... ra, trút... ra, trút hết; (nghĩa bóng) trút, dồn hết.
- Đúc, rót khuôn, đổ khuôn.
Cặp thể của вы́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́лью |
| ты | вы́льешь |
| он / она́ / оно́ | вы́льет |
| мы | вы́льем |
| вы | вы́льете |
| они́ | вы́льют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́лил |
| Giống cái (она́) | вы́лила |
| Giống trung (оно́) | вы́лило |
| Số nhiều (они́) | вы́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́лей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́лейте |
Câu hỏi thường gặp
вылить nghĩa là gì?
вылить (động từ) nghĩa là đổ ra, rót ra, đúc, rót khuôn.
вылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́лить (phiên âm Latinh výlitʹ, IPA [ˈvɨlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.