вы́лизать
Dấu sắc trên вы́лизать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́лизать nghĩa là liếm sạch, liếm.
Nghĩa của вы́лизать
Thể hoàn thành của выли́зывать.
Động từ
- Liếm sạch, liếm [hết]; (nghĩa bóng) lau sạch.
Cặp thể của вы́лизать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́лизать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́лижу |
| ты | вы́лижешь |
| он / она́ / оно́ | вы́лижет |
| мы | вы́лижем |
| вы | вы́лижете |
| они́ | вы́лижут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́лизал |
| Giống cái (она́) | вы́лизала |
| Giống trung (оно́) | вы́лизало |
| Số nhiều (они́) | вы́лизали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́лижи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́лижите |
Câu hỏi thường gặp
вылизать nghĩa là gì?
вылизать (động từ) nghĩa là liếm sạch, liếm.
вылизать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́лизать (phiên âm Latinh výlizatʹ, IPA [ˈvɨlʲɪzətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.