вы́линять
Dấu sắc trên вы́линять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́линять nghĩa là phai, nhạt, thay lông.
Nghĩa của вы́линять
Động từ
- Phai, nhạt, phai nhạt, bạc màu, bạc đi.
- о животных Thay lông.
- о змеях и т. п. Đổi lốt, lột vỏ.
Cặp thể của вы́линять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́линять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́линяю |
| ты | вы́линяешь |
| он / она́ / оно́ | вы́линяет |
| мы | вы́линяем |
| вы | вы́линяете |
| они́ | вы́линяют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́линял |
| Giống cái (она́) | вы́линяла |
| Giống trung (оно́) | вы́линяло |
| Số nhiều (они́) | вы́линяли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́линяй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́линяйте |
Câu hỏi thường gặp
вылинять nghĩa là gì?
вылинять (động từ) nghĩa là phai, nhạt, thay lông.
вылинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́линять (phiên âm Latinh výlinjatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.