TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выли́зывать

thể chưa hoàn thành
vylízyvatʹ[vɨˈlʲizɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выли́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выли́зывать nghĩa là liếm sạch, liếm.

Nghĩa của выли́зывать

Động từ

  1. Liếm sạch, liếm [hết]; (nghĩa bóng) lau sạch.

Cặp thể của выли́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выли́зывать

NgôiHiện tại
явыли́зываю
тывыли́зываешь
он / она́ / оно́выли́зывает
мывыли́зываем
вывыли́зываете
они́выли́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вылизывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выли́зывал
Giống cái (она́)выли́зывала
Giống trung (оно́)выли́зывало
Số nhiều (они́)выли́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выли́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выли́зывайте

Câu hỏi thường gặp

вылизывать nghĩa là gì?

вылизывать (động từ) nghĩa là liếm sạch, liếm.

вылизывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выли́зывать (phiên âm Latinh vylízyvatʹ, IPA [vɨˈlʲizɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.