TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́литый

výlityj[ˈvɨlʲɪtɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́литый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́литый nghĩa là giống như đúc.

Nghĩa của вы́литый

Tính từ

  1. Giống như đúc.
    • он вы́литый оте́цnó giống bố như đúc

Biến cách của вы́литый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́литыйвы́литоевы́литаявы́литые
Sinh cáchвы́литоговы́литоговы́литойвы́литых
Tặng cáchвы́литомувы́литомувы́литойвы́литым
Đối cáchвы́литый / вы́литоговы́литоевы́литуювы́литые / вы́литых
Công cụ cáchвы́литымвы́литымвы́литойвы́литыми
Giới cáchвы́литомвы́литомвы́литойвы́литых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вылитый nghĩa là gì?

вылитый (tính từ) nghĩa là giống như đúc.

вылитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́литый (phiên âm Latinh výlityj, IPA [ˈvɨlʲɪtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.