линя́ть
Dấu sắc trên линя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
линя́ть nghĩa là bạc màu, phai màu.
Nghĩa của линя́ть
Động từ
- терять окраску Bạc màu, phai màu, nhạt màu.
Cặp thể của линя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ линя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | линя́ю |
| ты | линя́ешь |
| он / она́ / оно́ | линя́ет |
| мы | линя́ем |
| вы | линя́ете |
| они́ | линя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + линять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | линя́л |
| Giống cái (она́) | линя́ла |
| Giống trung (оно́) | линя́ло |
| Số nhiều (они́) | линя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | линя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | линя́йте |
Họ từ của линя́ть
Câu hỏi thường gặp
линять nghĩa là gì?
линять (động từ) nghĩa là bạc màu, phai màu.
линять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là линя́ть (phiên âm Latinh linjátʹ, IPA [lʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.