TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́ложить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výložitʹ[ˈvɨɫəʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́ложить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́ложить nghĩa là bày ra, xếp ra.

Nghĩa của вы́ложить

Thể hoàn thành của выкла́дывать.

Động từ

  1. Bày... ra, xếp... ra, lấy... ra, rút... ra, dàn... ra.
  2. khẩu ngữ Bày tỏ, trình bày, nói hết, báo hết, khai hết.
  3. Lát, rải, phủ.

Cặp thể của вы́ложить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́ложить

NgôiTương lai
явы́ложу
тывы́ложишь
он / она́ / оно́вы́ложит
мывы́ложим
вывы́ложите
они́вы́ложат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́ложил
Giống cái (она́)вы́ложила
Giống trung (оно́)вы́ложило
Số nhiều (они́)вы́ложили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́ложи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́ложите

Câu hỏi thường gặp

выложить nghĩa là gì?

выложить (động từ) nghĩa là bày ra, xếp ra.

выложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́ложить (phiên âm Latinh výložitʹ, IPA [ˈvɨɫəʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.