вы́ложить
Dấu sắc trên вы́ложить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́ложить nghĩa là bày ra, xếp ra.
Nghĩa của вы́ложить
Thể hoàn thành của выкла́дывать.
Động từ
- Bày... ra, xếp... ra, lấy... ra, rút... ra, dàn... ra.
- khẩu ngữ Bày tỏ, trình bày, nói hết, báo hết, khai hết.
- Lát, rải, phủ.
Cặp thể của вы́ложить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́ложить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ложу |
| ты | вы́ложишь |
| он / она́ / оно́ | вы́ложит |
| мы | вы́ложим |
| вы | вы́ложите |
| они́ | вы́ложат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́ложил |
| Giống cái (она́) | вы́ложила |
| Giống trung (оно́) | вы́ложило |
| Số nhiều (они́) | вы́ложили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́ложи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́ложите |
Câu hỏi thường gặp
выложить nghĩa là gì?
выложить (động từ) nghĩa là bày ra, xếp ra.
выложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́ложить (phiên âm Latinh výložitʹ, IPA [ˈvɨɫəʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.