вы́манить
Dấu sắc trên вы́манить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́манить nghĩa là rủ ra, gọi ra, lừa đoạt.
Nghĩa của вы́манить
Thể hoàn thành của выма́нивать.
Động từ
- Rủ ra, [vẫy] gọi ra.
- Lừa đoạt.
Cặp thể của вы́манить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́манить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́маню |
| ты | вы́манишь |
| он / она́ / оно́ | вы́манит |
| мы | вы́маним |
| вы | вы́маните |
| они́ | вы́манят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́манил |
| Giống cái (она́) | вы́манила |
| Giống trung (оно́) | вы́манило |
| Số nhiều (они́) | вы́манили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́мани |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́маните |
Câu hỏi thường gặp
выманить nghĩa là gì?
выманить (động từ) nghĩa là rủ ra, gọi ra, lừa đoạt.
выманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́манить (phiên âm Latinh výmanitʹ, IPA [ˈvɨmənʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.