выма́рывать
Dấu sắc trên выма́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выма́рывать nghĩa là giây bẩn, vấy bẩn, gạc đi, gạch đi.
Nghĩa của выма́рывать
Động từ
- пачкать Giây bẩn, vấy bẩn, làm bẩn, bôi bẩn.
- вычёркивать Gạc... đi, gạch... đi, xóa... đi, bỏ... đi.
Cặp thể của выма́рывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выма́рывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выма́рываю |
| ты | выма́рываешь |
| он / она́ / оно́ | выма́рывает |
| мы | выма́рываем |
| вы | выма́рываете |
| они́ | выма́рывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымарывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выма́рывал |
| Giống cái (она́) | выма́рывала |
| Giống trung (оно́) | выма́рывало |
| Số nhiều (они́) | выма́рывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выма́рывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выма́рывайте |
Câu hỏi thường gặp
вымарывать nghĩa là gì?
вымарывать (động từ) nghĩa là giây bẩn, vấy bẩn, gạc đi, gạch đi.
вымарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выма́рывать (phiên âm Latinh vymáryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.