выма́нивать
Dấu sắc trên выма́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выма́нивать nghĩa là rủ ra, gọi ra, lừa đoạt.
Nghĩa của выма́нивать
Động từ
- вызывать откуда-л. Rủ ra, [vẫy] gọi ra.
- обманом Lừa đoạt.
Cặp thể của выма́нивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выма́нивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выма́ниваю |
| ты | выма́ниваешь |
| он / она́ / оно́ | выма́нивает |
| мы | выма́ниваем |
| вы | выма́ниваете |
| они́ | выма́нивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выманивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выма́нивал |
| Giống cái (она́) | выма́нивала |
| Giống trung (оно́) | выма́нивало |
| Số nhiều (они́) | выма́нивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выма́нивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выма́нивайте |
Câu hỏi thường gặp
выманивать nghĩa là gì?
выманивать (động từ) nghĩa là rủ ra, gọi ra, lừa đoạt.
выманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выма́нивать (phiên âm Latinh vymánivatʹ, IPA [vɨˈmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.