TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выма́нивать

thể chưa hoàn thành
vymánivatʹ[vɨˈmanʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выма́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выма́нивать nghĩa là rủ ra, gọi ra, lừa đoạt.

Nghĩa của выма́нивать

Động từ

  1. вызывать откуда-л. Rủ ra, [vẫy] gọi ra.
  2. обманом Lừa đoạt.

Cặp thể của выма́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выма́нивать

NgôiHiện tại
явыма́ниваю
тывыма́ниваешь
он / она́ / оно́выма́нивает
мывыма́ниваем
вывыма́ниваете
они́выма́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выманивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выма́нивал
Giống cái (она́)выма́нивала
Giống trung (оно́)выма́нивало
Số nhiều (они́)выма́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выма́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выма́нивайте

Câu hỏi thường gặp

выманивать nghĩa là gì?

выманивать (động từ) nghĩa là rủ ra, gọi ra, lừa đoạt.

выманивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выма́нивать (phiên âm Latinh vymánivatʹ, IPA [vɨˈmanʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.