TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вымарать

thể hoàn thành
vymaratʹ giọng máy của trình duyệt

вымарать nghĩa là giây bẩn, vấy bẩn, gạc đi, gạch đi.

Nghĩa của вымарать

Nghĩa lấy theo mục вымарывать.

Động từ

  1. Giây bẩn, vấy bẩn, làm bẩn, bôi bẩn.
  2. Gạc... đi, gạch... đi, xóa... đi, bỏ... đi.

Câu hỏi thường gặp

вымарать nghĩa là gì?

вымарать (động từ) nghĩa là giây bẩn, vấy bẩn, gạc đi, gạch đi.

вымарать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вымарать (phiên âm Latinh vymaratʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.