выма́тывать
Dấu sắc trên выма́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выма́тывать nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt lực.
Nghĩa của выма́тывать
Động từ
- изнурять Làm kiệt sức, làm kiệt lực.
Cặp thể của выма́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выма́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выма́тываю |
| ты | выма́тываешь |
| он / она́ / оно́ | выма́тывает |
| мы | выма́тываем |
| вы | выма́тываете |
| они́ | выма́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выматывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выма́тывал |
| Giống cái (она́) | выма́тывала |
| Giống trung (оно́) | выма́тывало |
| Số nhiều (они́) | выма́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выма́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выма́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
выматывать nghĩa là gì?
выматывать (động từ) nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt lực.
выматывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выма́тывать (phiên âm Latinh vymátyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.