TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выма́чивать

thể chưa hoàn thành
vymáčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выма́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выма́чивать nghĩa là làm ướt hết, ngâm, dầm.

Nghĩa của выма́чивать

Động từ

  1. промачивать Làm ướt hết.
  2. в чём-л. Ngâm, dầm.

Cặp thể của выма́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выма́чивать

NgôiHiện tại
явыма́чиваю
тывыма́чиваешь
он / она́ / оно́выма́чивает
мывыма́чиваем
вывыма́чиваете
они́выма́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выма́чивал
Giống cái (она́)выма́чивала
Giống trung (оно́)выма́чивало
Số nhiều (они́)выма́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выма́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выма́чивайте

Câu hỏi thường gặp

вымачивать nghĩa là gì?

вымачивать (động từ) nghĩa là làm ướt hết, ngâm, dầm.

вымачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выма́чивать (phiên âm Latinh vymáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.