выме́нивать
Dấu sắc trên выме́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выме́нивать nghĩa là đổi, đổi chác.
Nghĩa của выме́нивать
Động từ
- Đổi, đổi chác, giao hoán.
- выме́нивать ма́рки на значки́đổi tem lấy huy hiệu
Cặp thể của выме́нивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выме́нивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выме́ниваю |
| ты | выме́ниваешь |
| он / она́ / оно́ | выме́нивает |
| мы | выме́ниваем |
| вы | выме́ниваете |
| они́ | выме́нивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выменивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выме́нивал |
| Giống cái (она́) | выме́нивала |
| Giống trung (оно́) | выме́нивало |
| Số nhiều (они́) | выме́нивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выме́нивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выме́нивайте |
Câu hỏi thường gặp
выменивать nghĩa là gì?
выменивать (động từ) nghĩa là đổi, đổi chác.
выменивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выме́нивать (phiên âm Latinh vyménivatʹ, IPA [vɨˈmʲenʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.