TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выме́нивать

thể chưa hoàn thành
vyménivatʹ[vɨˈmʲenʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выме́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выме́нивать nghĩa là đổi, đổi chác.

Nghĩa của выме́нивать

Động từ

  1. Đổi, đổi chác, giao hoán.
    • выме́нивать ма́рки на значки́đổi tem lấy huy hiệu

Cặp thể của выме́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выме́нивать

NgôiHiện tại
явыме́ниваю
тывыме́ниваешь
он / она́ / оно́выме́нивает
мывыме́ниваем
вывыме́ниваете
они́выме́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выменивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выме́нивал
Giống cái (она́)выме́нивала
Giống trung (оно́)выме́нивало
Số nhiều (они́)выме́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выме́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выме́нивайте

Câu hỏi thường gặp

выменивать nghĩa là gì?

выменивать (động từ) nghĩa là đổi, đổi chác.

выменивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выме́нивать (phiên âm Latinh vyménivatʹ, IPA [vɨˈmʲenʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.