вы́менять
Dấu sắc trên вы́менять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́менять nghĩa là đổi, đổi chác.
Nghĩa của вы́менять
Thể hoàn thành của выме́нивать.
Động từ
- Đổi, đổi chác, giao hoán.
Cặp thể của вы́менять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́менять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́меняю |
| ты | вы́меняешь |
| он / она́ / оно́ | вы́меняет |
| мы | вы́меняем |
| вы | вы́меняете |
| они́ | вы́меняют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́менял |
| Giống cái (она́) | вы́меняла |
| Giống trung (оно́) | вы́меняло |
| Số nhiều (они́) | вы́меняли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́меняй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́меняйте |
Câu hỏi thường gặp
выменять nghĩa là gì?
выменять (động từ) nghĩa là đổi, đổi chác.
выменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́менять (phiên âm Latinh výmenjatʹ, IPA [ˈvɨmʲɪnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.