TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́менять

thể hoàn thành
výmenjatʹ[ˈvɨmʲɪnʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́менять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́менять nghĩa là đổi, đổi chác.

Nghĩa của вы́менять

Thể hoàn thành của выме́нивать.

Động từ

  1. Đổi, đổi chác, giao hoán.

Cặp thể của вы́менять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́менять

NgôiTương lai
явы́меняю
тывы́меняешь
он / она́ / оно́вы́меняет
мывы́меняем
вывы́меняете
они́вы́меняют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́менял
Giống cái (она́)вы́меняла
Giống trung (оно́)вы́меняло
Số nhiều (они́)вы́меняли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́меняй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́меняйте

Câu hỏi thường gặp

выменять nghĩa là gì?

выменять (động từ) nghĩa là đổi, đổi chác.

выменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́менять (phiên âm Latinh výmenjatʹ, IPA [ˈvɨmʲɪnʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.