вы́мереть
Dấu sắc trên вы́мереть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́мереть nghĩa là chết dần, chết mòn.
Nghĩa của вы́мереть
Thể hoàn thành của вымира́ть.
Động từ
- Chết dần, chết mòn; (thể hoàn thành) chết hết, chết trụi; (о роде, виде) tuyệt chủng, tuyệt nòi; (о городе и т. п.) diệt vong, trở nên điêu tàn (hoang tàn, hoang vu).
Cặp thể của вы́мереть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́мереть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́мру |
| ты | вы́мрешь |
| он / она́ / оно́ | вы́мрет |
| мы | вы́мрем |
| вы | вы́мрете |
| они́ | вы́мрут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́мер |
| Giống cái (она́) | вы́мерла |
| Giống trung (оно́) | вы́мерло |
| Số nhiều (они́) | вы́мерли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́мри |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́мрите |
Câu ví dụ với вы́мереть
- Антинаталисты правы, человечество и впрямь заслуживает вымереть. Những người phản sinh đã đúng, loài người xứng đáng bị tuyệt diệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13548764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вымереть nghĩa là gì?
вымереть (động từ) nghĩa là chết dần, chết mòn.
вымереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́мереть (phiên âm Latinh výmeretʹ, IPA [ˈvɨmʲɪrʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.