вымерза́ть
Dấu sắc trên вымерза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вымерза́ть nghĩa là chết rét, đóng băng lại.
Nghĩa của вымерза́ть
Động từ
- гибнуть [bị] chết rét.
- обращаться в лёд Đóng băng lại.
Cặp thể của вымерза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вымерза́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вымерза́ю |
| ты | вымерза́ешь |
| он / она́ / оно́ | вымерза́ет |
| мы | вымерза́ем |
| вы | вымерза́ете |
| они́ | вымерза́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вымерза́л |
| Giống cái (она́) | вымерза́ла |
| Giống trung (оно́) | вымерза́ло |
| Số nhiều (они́) | вымерза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вымерза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вымерза́йте |
Câu hỏi thường gặp
вымерзать nghĩa là gì?
вымерзать (động từ) nghĩa là chết rét, đóng băng lại.
вымерзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вымерза́ть (phiên âm Latinh vymerzátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.