вымета́ть
Dấu sắc trên вымета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вымета́ть nghĩa là quét sạch, quét dọn.
Nghĩa của вымета́ть
Động từ
- Quét sạch, quét dọn, quét [... ra]; (nghĩa bóng) quét sạch, xóa sạch.
- вы́мести сорquét sạch rác
- вымета́ть полquét sàn, quét nhà
Cặp thể của вымета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вымета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вымета́ю |
| ты | вымета́ешь |
| он / она́ / оно́ | вымета́ет |
| мы | вымета́ем |
| вы | вымета́ете |
| они́ | вымета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выметать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вымета́л |
| Giống cái (она́) | вымета́ла |
| Giống trung (оно́) | вымета́ло |
| Số nhiều (они́) | вымета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вымета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вымета́йте |
Họ từ của вымета́ть
Câu hỏi thường gặp
выметать nghĩa là gì?
выметать (động từ) nghĩa là quét sạch, quét dọn.
выметать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вымета́ть (phiên âm Latinh vymetátʹ, IPA [vɨmʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.