TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́мести

thể hoàn thành
výmesti[ˈvɨmʲɪsʲtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́мести chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́мести nghĩa là quét sạch, quét dọn.

Nghĩa của вы́мести

Thể hoàn thành của вымета́ть.

Động từ

  1. Quét sạch, quét dọn, quét [... ra]; (nghĩa bóng) quét sạch, xóa sạch.

Cặp thể của вы́мести

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́мести

NgôiTương lai
явы́мету
тывы́метешь
он / она́ / оно́вы́метет
мывы́метем
вывы́метете
они́вы́метут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́мел
Giống cái (она́)вы́мела
Giống trung (оно́)вы́мело
Số nhiều (они́)вы́мели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́мети
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́метите

Câu hỏi thường gặp

вымести nghĩa là gì?

вымести (động từ) nghĩa là quét sạch, quét dọn.

вымести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́мести (phiên âm Latinh výmesti, IPA [ˈvɨmʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.