TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вымога́ть

thể chưa hoàn thành
vymogátʹ[vɨmɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вымога́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вымога́ть nghĩa là sách nhũng, sách nhiễu.

Nghĩa của вымога́ть

Động từ

  1. Sách nhũng, sách nhiễu, cưỡng đoạt; bom ((khẩu ngữ)). + đối cách
    • вымога́ть де́ньгиtống (nạo, khảo) tiền, bom xu

Chia động từ вымога́ть

NgôiHiện tại
явымога́ю
тывымога́ешь
он / она́ / оно́вымога́ет
мывымога́ем
вывымога́ете
они́вымога́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымогать.

Quá khứ

Giống đực (он)вымога́л
Giống cái (она́)вымога́ла
Giống trung (оно́)вымога́ло
Số nhiều (они́)вымога́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вымога́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вымога́йте

Câu hỏi thường gặp

вымогать nghĩa là gì?

вымогать (động từ) nghĩa là sách nhũng, sách nhiễu.

вымогать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вымога́ть (phiên âm Latinh vymogátʹ, IPA [vɨmɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.